TanroDictionary Sổ từ

chugged

/tʃʌɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chugđộng từ

Ví dụ

  1. The train chugged slowly into the station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép