Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chug.động từ
Tiếng Nhật
- がぶがぶuống ừng ực, tu
Ví dụ
-
The old truck is chugging up the hill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép