TanroDictionary Sổ từ

chugging

/ˈtʃʌɡɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chug.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The old truck is chugging up the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép