TanroDictionary Sổ từ

chundering

/tʃˈʌndərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chunder.động từ

Ví dụ

  1. He was chundering after the long ride.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép