Nghĩa tiếng Việt
- Sự vừa lùn vừa mập.danh từ
Ví dụ
-
Her chunkiness made the puppy look funny.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈʌŋkinəs/
Her chunkiness made the puppy look funny.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép