TanroDictionary Sổ từ

chunky

/ˈtʃəŋki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thông tục) lùn và chắc mập.tính từ

Ví dụ

  1. The chunki puppy rolled across the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép