TanroDictionary Sổ từ

chunnel

/ˈtʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái hầm đang đào nối liền Anh và Pháp.danh từ

Ví dụ

  1. The chunnel project linked the two countries.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép