Nghĩa tiếng Việt
- Dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ).danh từ
Ví dụ
-
He turned the churn-dasher slowly by hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɜːnˈdæʃɜː/
He turned the churn-dasher slowly by hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép