TanroDictionary Sổ từ

chutnee

/ˈtʃʌtni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ân tương ớt xoài.danh từ

Ví dụ

  1. She added chutnee to the rice bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép