TanroDictionary Sổ từ

chyle

/ˈkɑɪəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dịch dưỡng, dưỡng trấp.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor studied the chyle in the sample.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép