Nghĩa tiếng Việt
- Dịch sữa, nhũ trấp.danh từ
Ví dụ
-
The nurse examined the chyme carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑɪm/
The nurse examined the chyme carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép