TanroDictionary Sổ từ

ciao

/tʃaʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chào!O

Ví dụ

  1. They typed ciao before leaving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép