Nghĩa tiếng Việt
- Hộp đựng xì gà.danh từ
Ví dụ
-
He kept his cigar-case in the drawer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sɪˈɡɑːrˈkeɪs/
He kept his cigar-case in the drawer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép