Nghĩa tiếng Việt
- Người quấn xì-gà.danh từ
Ví dụ
-
The cigar-maker worked with quick hands.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sɪˈɡɑːrˈmeɪkɜː/
The cigar-maker worked with quick hands.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép