Nghĩa tiếng Việt
- Hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.tính từ
Ví dụ
-
The cigar-shaped balloon floated above us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sɪˈɡɑːrˈʃeɪpt/
The cigar-shaped balloon floated above us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép