TanroDictionary Sổ từ

cigarillo

/ˌsɪɡəˈrɪləʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.danh từ

Ví dụ

  1. She lit a small cigarillo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép