TanroDictionary Sổ từ

circlet

/ˈsɜːklət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến.danh từ

Ví dụ

  1. She wore a small circlet of silver.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép