TanroDictionary Sổ từ

circularity

/ˈsɜːkjəlɜːəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình vòng tròn; dáng tròn.danh từ

Ví dụ

  1. The circle showed perfect circulariti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép