TanroDictionary Sổ từ

circulating storage

/ˈsɜːkjəˌleɪtin ˈstɔrɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ trữ xoay tròn.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the circulating storage yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép