TanroDictionary Sổ từ

circumnavigate

/ˌsɜːkəmˈnævɪɡeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi vòng quanh (trái đất... ) bằng đường biển.động từ

Ví dụ

  1. They circumnavigated the globe by ship.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép