Nghĩa tiếng Việt
- Sự xoay xoắn ốc.danh từ
Ví dụ
-
The plant's circumnutation was slow but clear to see.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɜːkəmjənˈtʌʃən/
The plant's circumnutation was slow but clear to see.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép