TanroDictionary Sổ từ

circumnutation

/ˌsɜːkəmjənˈtʌʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xoay xoắn ốc.danh từ

Ví dụ

  1. The plant's circumnutation was slow but clear to see.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép