Nghĩa tiếng Việt
- Quanh miệng.tính từ
Ví dụ
-
A circumoral mark formed a circle around the mouth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɜː(r)kəmˈɒrəl/
A circumoral mark formed a circle around the mouth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép