TanroDictionary Sổ từ

cirriferous

/sɪˈrɪfərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tua cuốn.tính từ
  2. Có lông gai.tính từ

Ví dụ

  1. The cirriferous plant held tiny curling tips.

  2. The cirriferous stem also had small sharp hairs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép