Nghĩa tiếng Việt
- Ở phía nam của dãy Alps.tính từ
Ví dụ
-
They crossed the cisalpine hills by train.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɪsˈælˌpɑɪn/
They crossed the cisalpine hills by train.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép