TanroDictionary Sổ từ

citable

/ˈsɑɪtəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cite: Viện lí do, nêu ra lí dotính từ

Ví dụ

  1. The entry citable points to cite.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép