TanroDictionary Sổ từ

cited

/ˈsaɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của citeđộng từ

Ví dụ

  1. He cited a clear example from the lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép