TanroDictionary Sổ từ

cites

/saɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của citeđộng từ

Ví dụ

  1. The article cites several useful facts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép