Nghĩa tiếng Việt
- Khoa nghiên cứu quyền lợi và bổn phận công dân.danh từ
Tiếng Nhật
- 公民こうみんcông dân
Ví dụ
-
The civics was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪvɪks/
The civics was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép