TanroDictionary Sổ từ

cladogenesis

/ˌklædəˈdʒɛnəsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.danh từ

Ví dụ

  1. The class studied cladogenesis in plants.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép