TanroDictionary Sổ từ

claggy

/ˈklæɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bùn lầy.tính từ

Ví dụ

  1. The claggy path stuck to our shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép