TanroDictionary Sổ từ

claimed

/kleɪmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của claimđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She claimed the last empty chair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép