TanroDictionary Sổ từ

claiming

/ˈkleɪmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của claim.động từ

Ví dụ

  1. He is claiming the lost bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép