TanroDictionary Sổ từ

claims

/kleɪmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của claimđộng từ

Ví dụ

  1. He claims the room is too cold.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép