Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clam.động từ
Tiếng Nhật
- 潮干狩りしおひがりbắt nghêu sò lúc triều rút
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép