TanroDictionary Sổ từ

clamouring

/klˈæmɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clamour.động từ

Ví dụ

  1. The kids were clamouring for ice cream.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép