TanroDictionary Sổ từ

clampshell

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gàu xúc.danh từ
  2. Máy đào có gàu xúc.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép