TanroDictionary Sổ từ

clapboard

/ˈklæpbɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa... ).danh từ

Ví dụ

  1. They painted the house with clapboard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép