TanroDictionary Sổ từ

claps

/klæps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clapđộng từ

Ví dụ

  1. She claps loudly at every show.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép