TanroDictionary Sổ từ

clasped

/klæspt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của claspđộng từ

Ví dụ

  1. He clasped the box tightly before leaving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép