Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của classicdanh từ
Tiếng Nhật
- 古典こてんtác phẩm kinh điển, văn học cổ điển
Ví dụ
-
She loves reading the classics at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈæsɪks/
She loves reading the classics at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép