TanroDictionary Sổ từ

classifying

/klˈæsɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của classify.động từ

Ví dụ

  1. She is classifying the books by topic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép