TanroDictionary Sổ từ

classless

/ˈklɑːsləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không giai cấp.tính từ

Ví dụ

  1. They dreamed of living in a classless society.

  2. a classless society

    một xã hội không giai cấp

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép