TanroDictionary Sổ từ

classy

/ˈklæsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ưu tú, xuất sắc, cừ.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She gave a classi performance in the final round.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép