TanroDictionary Sổ từ

clastic

/ˈklæstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) mảnh vụn, vụn.tính từ

Ví dụ

  1. The beach was covered with clastic sand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép