TanroDictionary Sổ từ

clathrate

/ˈklæˌθreɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng mắt lưới; dạng sàng.tính từ

Ví dụ

  1. The clathrate structure looked like a tiny net.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép