Nghĩa tiếng Việt
- Xương đòn.danh từ
Tiếng Nhật
- 鎖骨さこつxương đòn
Ví dụ
-
She hurt her clavicle during sports practice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklævɪkl/
She hurt her clavicle during sports practice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép