Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của clavicytheriumdanh từ
Ví dụ
-
The clavicytheriums filled the hall with music.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌklævəsaɪˈθɪəriəms/
The clavicytheriums filled the hall with music.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép