TanroDictionary Sổ từ

cleaniness

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính sạch sẽ, tình trạng sạch sẽ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép