TanroDictionary Sổ từ

cleans

/kliːnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cleanđộng từ

Ví dụ

  1. He cleans his room every Saturday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép