TanroDictionary Sổ từ

clearable

/ˈklɪrəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem clear: Trong, trong trẻo, trong sạchtính từ

Ví dụ

  1. The entry clearable points to clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép