Nghĩa tiếng Việt
- Lớp sơn lót màu trắng.danh từ
- Sơn lót một lớp sơn trắng.động từ
Ví dụ
-
The wall had a smooth clearcole undercoat.
-
We clearcole the surface before the final paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép